Nick Fichtinger64
CDMCM

Nick Fichtinger

Center Defensive Midfielder • PEC Zwolle • Eredivisie

PAC

56

SHO

50

PAS

58

DRI

62

DEF

63

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa59
Chọn vị trí54
Lực sút64
Sút vô lê52
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy56
Đá phạt47
Chuyền dài62
Chuyền ngắn66
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh64
Rê bóng59
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu52
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật61
Sức bền60
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

59

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

59

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

62

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

62

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate