TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nick Dobben
GK
Nick DobbenEA SPORTS FC 27

NickDobben

Cầu thủ tự do

Holland18 tuổi

Goalkeeper · 185 cm · 75 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT71+16Tiềm năng

Thủ môn

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
57
HANBắt bóng
58
KICPhát bóng
56
POSChọn vị trí
44
REFPhản xạ
59
Tuổi
18
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 59, Đổ người 57, Chọn vị trí 44
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 58, Chọn vị trí 44

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nick Dobben

Mạnh nhất

Phản xạ

59

Yếu

#2

Bắt bóng

58

Yếu

#3

Đổ người

57

Yếu

#4

Phát bóng

56

Yếu

#5

Sức mạnh

50

Yếu

#6

Phản ứng

45

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB55
Đổ người57
Bắt bóng58
Phát bóng56
Chọn vị trí44
Phản xạ59

Tốc độ

TB28
Tăng tốc25
Tốc độ nước rút30

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm9
Sút xa5
Chọn vị trí6
Lực sút42
Sút vô lê9
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

TB17
Tạt bóng11
Độ xoáy14
Đá phạt13
Chuyền dài17
Chuyền ngắn21
Nhãn quan25

Rê bóng

TB30
Nhanh nhẹn32
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh36
Rê bóng10
Phản ứng45

Phòng ngự

TB10
Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu10
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng12

Thể chất

TB33
Quyết liệt21
Sức bật44
Sức bền16
Sức mạnh50

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

20

LW

17

RW

17

CAM

19

LM

18

CM

18

RM

18

CDM

18

LB

16

CB

18

RB

16

GK

53

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€275.000

Lương / tuần
€150
Phí giải phóng hợp đồng
€570.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchHolland
CLBCầu thủ tự do
Giải đấuEredivisie
Tuổi18 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17040

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB40
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/1/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nick Dobben?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Cầu thủ tương tự

Virgil van Dijk
OVR88
›
POT91+3
CB

Virgil van Dijk

Liverpool

€15M

Vivianne Miedema
OVR87
›
POT92+5
CAM

Vivianne Miedema

Manchester City

€575K

Frenkie de Jong
OVR86
›
POT87+1
CM

Frenkie de Jong

FC Barcelona

€35M

Ryan Gravenberch
OVR85
›
POT88+3
CDM

Ryan Gravenberch

Liverpool

€80M

Jill Roord
OVR85
›
POT86+1
CM

Jill Roord

FC Twente

€550K

Kerstin Casparij
OVR85
›
POT87+2
RB

Kerstin Casparij

Manchester City

€275K