Néstor Giménez67
CBLB

Néstor Giménez

Center Back • Libertad • CONMEBOL Libertadores

PAC

70

SHO

34

PAS

52

DRI

57

DEF

67

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa24
Chọn vị trí30
Lực sút33
Sút vô lê21
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy40
Đá phạt22
Chuyền dài51
Chuyền ngắn65
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh50
Rê bóng55
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu62
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật82
Sức bền63
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

54

LF

51

CF

51

RF

51

RW

54

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

56

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

56

LWB

66

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

66

LB

67

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

67

GK

15