Matías Espinoza71
LBLMLW

Matías Espinoza

Left Back • Libertad • CONMEBOL Libertadores

PAC

76

SHO

47

PAS

64

DRI

65

DEF

66

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa44
Chọn vị trí64
Lực sút50
Sút vô lê25
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy63
Đá phạt46
Chuyền dài54
Chuyền ngắn69
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh60
Rê bóng60
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu59
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật72
Sức bền85
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng16
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

65

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

65

LWB

70

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

70

LB

70

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

70

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress