Neill Byrne62
CB

Neill Byrne

Center Back • Doncaster • EFL League One

PAC

42

SHO

26

PAS

37

DRI

45

DEF

62

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút37

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa23
Chọn vị trí28
Lực sút35
Sút vô lê25
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy31
Đá phạt26
Chuyền dài42
Chuyền ngắn47
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn41
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh53
Rê bóng42
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu62
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật69
Sức bền70
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

39

LF

40

CF

40

RF

40

RW

39

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

42

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

42

LWB

53

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

53

LB

54

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

54

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress