Nazinho72
LBLM

Nazinho

Left Back • AS Monaco • Ligue 1 McDonald's

PAC

75

SHO

33

PAS

61

DRI

68

DEF

67

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa31
Chọn vị trí51
Lực sút26
Sút vô lê29
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy54
Đá phạt37
Chuyền dài62
Chuyền ngắn71
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh67
Rê bóng65
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu57
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật73
Sức bền65
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng5
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

59

LF

54

CF

54

RF

54

RW

59

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

66

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

66

LB

65

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

65

GK

13