Nathan Tinsdale56
CMCDM

Nathan Tinsdale

Center Midfielder • Crawley Town • EFL League Two

PAC

67

SHO

52

PAS

54

DRI

60

DEF

47

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa51
Chọn vị trí52
Lực sút53
Sút vô lê48
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy55
Đá phạt50
Chuyền dài56
Chuyền ngắn58
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh50
Rê bóng58
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu35
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật41
Sức bền54
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí5
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

57

LWB

53

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

53

LB

52

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

52

GK

15