Jay Williams63
CDMCM

Jay Williams

Center Defensive Midfielder • Crawley Town • EFL League Two

PAC

65

SHO

42

PAS

53

DRI

56

DEF

60

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa41
Chọn vị trí45
Lực sút56
Sút vô lê29
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy47
Đá phạt36
Chuyền dài57
Chuyền ngắn60
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh62
Rê bóng54
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu58
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật75
Sức bền81
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

53

LF

54

CF

54

RF

54

RW

53

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

56

LWB

61

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

61

LB

61

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

61

GK

16