Nathan Tella78
RMSTCAMRW

Nathan Tella

Right Midfielder • Leverkusen • Bundesliga

PAC

90

SHO

74

PAS

71

DRI

80

DEF

46

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc89
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm76
Sút xa70
Chọn vị trí78
Lực sút80
Sút vô lê73
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy64
Đá phạt45
Chuyền dài65
Chuyền ngắn74
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh73
Rê bóng82
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu58
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng41

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật71
Sức bền78
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

77

LF

77

CF

77

RF

77

RW

77

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

77

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

77

LWB

63

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

63

LB

59

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

59

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step