Edmond Tapsoba82
CB

Edmond Tapsoba

Center Back • Leverkusen • Bundesliga

PAC

74

SHO

58

PAS

73

DRI

72

DEF

82

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa42
Chọn vị trí34
Lực sút86
Sút vô lê33
Đá phạt đền77

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy54
Đá phạt32
Chuyền dài82
Chuyền ngắn84
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh78
Rê bóng70
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự82
Đánh đầu84
Cắt bóng85
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật84
Sức bền74
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

64

LF

66

CF

66

RF

66

RW

64

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

67

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

67

LWB

74

LDM

80

CDM

80

RDM

80

RWB

74

LB

76

LCB

81

CB

81

RCB

81

RB

76

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderPinged PassLong Ball Pass