TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nathan Paull
CBLB
Nathan PaullEA SPORTS FC 27

NathanPaull

Macarthur FCIsuzu UTE A League

Australia23 tuổi

Center Back · 193 cm · 80 kg · Chân trái

OVR64Chỉ số tổng
›
POT72+8Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
34
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
53
DEFPhòng ngự
61
PHYThể chất
79
Tuổi
23
Chiều cao
193 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 61, Sức bật 79, Sức mạnh 86
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 63, Sức mạnh 86, Quyết liệt 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nathan Paull

Mạnh nhất

Sức mạnh

86

Xuất sắc

#2

Tốc độ nước rút

79

Tốt

#3

Sức bật

79

Tốt

#4

Sức bền

74

Tốt

#5

Quyết liệt

66

Trung bình

#6

Tăng tốc

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

TB34
Dứt điểm28
Sút xa26
Chọn vị trí37
Lực sút55
Sút vô lê22
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng40
Độ xoáy37
Đá phạt34
Chuyền dài54
Chuyền ngắn57
Nhãn quan49

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh58
Rê bóng53
Phản ứng58

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu61
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB76
Quyết liệt66
Sức bật79
Sức bền74
Sức mạnh86

Thủ môn

TB7
Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

49

LS

49

RS

49

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

51

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

51

LWB

58

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

58

LB

59

LCB

63

CB

63

Chính

RCB

63

RB

59

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€450.000

Lương / tuần
€900
Phí giải phóng hợp đồng
€1.500.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBMacarthur FC
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi23 tuổi
Chiều cao193 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13091

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB21
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nathan Paull?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Macarthur FC

Ryan Fraser
OVR70
›
POT81+11
LM

Ryan Fraser

Macarthur FC

€1.5M

Anthony Caceres
OVR69
›
POT—
CAM

Anthony Caceres

Macarthur FC

€450K

Damien Da Silva
OVR67
›
POT—
CB

Damien Da Silva

Macarthur FC

€200K

Luke Brattan
OVR67
›
POT—
CDM

Luke Brattan

Macarthur FC

€325K

Filip Kurto
OVR67
›
POT—
GK

Filip Kurto

Macarthur FC

€250K

Connor Pain
OVR67
›
POT67
LM

Connor Pain

Macarthur FC