TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Kosta Grozos
CDMCBCM
Kosta GrozosEA SPORTS FC 27

KostaGrozos

Macarthur FCIsuzu UTE A League

Australia26 tuổi

Center Defensive Midfielder · 178 cm · 72 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT70+5Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
53
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
75
Tuổi
26
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 82, Tăng tốc 69, Tốc độ nước rút 67
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 62, Sức mạnh 76, Quyết liệt 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Kosta Grozos

Mạnh nhất

Sức bền

82

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

77

Tốt

#3

Sức bật

76

Tốt

#4

Sức mạnh

76

Tốt

#5

Thăng bằng

72

Tốt

#6

Tăng tốc

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm49
Sút xa60
Chọn vị trí54
Lực sút60
Sút vô lê45
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng59
Độ xoáy63
Đá phạt63
Chuyền dài63
Chuyền ngắn63
Nhãn quan62

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn77
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh67
Rê bóng58
Phản ứng61

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu60
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB74
Quyết liệt63
Sức bật76
Sức bền82
Sức mạnh76

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng14
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

59

LS

59

RS

59

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

62

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

62

LWB

64

LDM

65

CDM

65

Chính

RDM

65

RWB

64

LB

64

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

64

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Pinged Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€450.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.100.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBMacarthur FC
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi26 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11330

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB23
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Kosta Grozos?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Macarthur FC

Ryan Fraser
OVR70
›
POT81+11
LM

Ryan Fraser

Macarthur FC

€1.5M

Anthony Caceres
OVR69
›
POT—
CAM

Anthony Caceres

Macarthur FC

€450K

Damien Da Silva
OVR67
›
POT—
CB

Damien Da Silva

Macarthur FC

€200K

Luke Brattan
OVR67
›
POT—
CDM

Luke Brattan

Macarthur FC

€325K

Filip Kurto
OVR67
›
POT—
GK

Filip Kurto

Macarthur FC

€250K

Connor Pain
OVR67
›
POT67
LM

Connor Pain

Macarthur FC