Nathan De Cat71
CDMCM

Nathan De Cat

Center Defensive Midfielder • TSG Hoffenheim • Bundesliga

PAC

58

SHO

50

PAS

67

DRI

67

DEF

68

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa45
Chọn vị trí59
Lực sút65
Sút vô lê40
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy58
Đá phạt45
Chuyền dài76
Chuyền ngắn75
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh71
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu65
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật67
Sức bền72
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

53

LF

53

CF

53

RF

53

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

55

LWB

60

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

60

LB

61

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

61

GK

15