TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nathan Broadhead
LMCAMSTLW
Nathan BroadheadEA SPORTS FC 27

NathanBroadhead

WrexhamEFL Championship

Wales28 tuổi

Left Midfielder · 178 cm · 73 kg · Chân phải

OVR72Chỉ số tổng
›
POT73+1Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
72
PASChuyền bóng
69
DRIRê bóng
73
DEFPhòng ngự
37
PHYThể chất
67
Tuổi
28
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Bộ chỉ số thiên về mẫu cầu thủ chạy cánh đột phá. Đồng thời biết tìm đến những vị trí có thể dứt điểm từ khu vực gần biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 73, Nhanh nhẹn 76, Tăng tốc 78, Kiểm soát bóng 73
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 72, Chọn vị trí 72, Rê bóng 73, Kiểm soát bóng 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nathan Broadhead

Mạnh nhất

Tăng tốc

78

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#3

Sức bật

76

Tốt

#4

Thăng bằng

75

Tốt

#5

Lực sút

74

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB71
Dứt điểm72
Sút xa69
Chọn vị trí72
Lực sút74
Sút vô lê68
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

TB68
Tạt bóng68
Độ xoáy68
Đá phạt65
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan72

Rê bóng

TB73
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh72
Rê bóng73
Phản ứng70

Phòng ngự

TB39
Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu65
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng28

Thể chất

TB70
Quyết liệt68
Sức bật76
Sức bền68
Sức mạnh66

Thủ môn

TB8
Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

72

LS

72

RS

72

LW

73

LF

73

CF

73

RF

73

RW

73

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

72

Chính

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

72

LWB

56

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

56

LB

53

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

53

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€7.000.000

Lương / tuần
€34.000
Phí giải phóng hợp đồng
€6.100.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchWales
CLBWrexham
Giải đấuEFL Championship
Tuổi28 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4214

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB33
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập14/8/2025
Hợp đồng đến năm2029
Vị trí ĐTQGLM
Số áo ĐTQG23

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nathan Broadhead?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Wrexham

Josh Windass
OVR73
›
POT73
CAM

Josh Windass

Wrexham

€1.9M

Ben Sheaf
OVR73
›
POT75+2
CDM

Ben Sheaf

Wrexham

€4.9M

Callum Doyle
OVR73
›
POT80+7
CB

Callum Doyle

Wrexham

€4.9M

Anthony Patterson
OVR73
›
POT78+5
GK

Anthony Patterson

Wrexham

€3.6M

Jacques Ekomié
OVR73
›
POT79+6
LB

Jacques Ekomié

Wrexham

€9M

Callum O'Hare
OVR73
›
POT74+1
CAM

Callum O'Hare

Wrexham

€3.5M