TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nathan Baxter
GK
Nathan BaxterEA SPORTS FC 27

NathanBaxter

Leyton OrientEFL League One

England27 tuổi

Goalkeeper · 189 cm · 88 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT70+4Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
67
HANBắt bóng
66
KICPhát bóng
62
POSChọn vị trí
66
REFPhản xạ
67
Tuổi
27
Chiều cao
189 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 67, Đổ người 67, Chọn vị trí 66
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 66, Chọn vị trí 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nathan Baxter

Mạnh nhất

Đổ người

67

Trung bình

#2

Phản xạ

67

Trung bình

#3

Bắt bóng

66

Trung bình

#4

Chọn vị trí

66

Trung bình

#5

Phát bóng

62

Trung bình

#6

Phản ứng

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB66
Đổ người67
Bắt bóng66
Phát bóng62
Chọn vị trí66
Phản xạ67

Tốc độ

TB42
Tăng tốc37
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

TB16
Dứt điểm11
Sút xa12
Chọn vị trí7
Lực sút47
Sút vô lê10
Đá phạt đền11

Chuyền bóng

TB25
Tạt bóng14
Độ xoáy12
Đá phạt14
Chuyền dài31
Chuyền ngắn30
Nhãn quan46

Rê bóng

TB34
Nhanh nhẹn28
Thăng bằng31
Kiểm soát bóng31
Điềm tĩnh42
Rê bóng14
Phản ứng58

Phòng ngự

TB12
Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu13
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB40
Quyết liệt25
Sức bật52
Sức bền31
Sức mạnh52

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

26

LS

26

RS

26

LW

26

LF

28

CF

28

RF

28

RW

26

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

28

LCM

29

CM

29

RCM

29

RM

28

LWB

24

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

24

LB

24

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

24

GK

65

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

FootworkDeflector

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€975.000

Lương / tuần
€7.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.900.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBLeyton Orient
Giải đấuEFL League One
Tuổi27 tuổi
Chiều cao189 cm
Cân nặng88 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10492

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập3/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nathan Baxter?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Leyton Orient

Oliver Dovin
OVR70
›
POT78+8
GK

Oliver Dovin

Leyton Orient

€2M

Isaac Hayden
OVR69
›
POT77+8
CDM

Isaac Hayden

Leyton Orient

€400K

Alfie Gilchrist
OVR68
›
POT77+9
RB

Alfie Gilchrist

Leyton Orient

€4M

Idris El Mizouni
OVR67
›
POT70+3
CM

Idris El Mizouni

Leyton Orient

€1.7M

Aaron Connolly
OVR67
›
POT70+3
ST

Aaron Connolly

Leyton Orient

€2M

Alex Gilbert
OVR67
›
POT73+6
LM

Alex Gilbert

Leyton Orient