Nathan Barrie53
CB

Nathan Barrie

Center Back • WS Wanderers • Isuzu UTE A League

PAC

52

SHO

24

PAS

28

DRI

32

DEF

55

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa17
Chọn vị trí23
Lực sút37
Sút vô lê23
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng20
Độ xoáy22
Đá phạt22
Chuyền dài24
Chuyền ngắn34
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng31
Điềm tĩnh39
Rê bóng21
Phản ứng40

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu53
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật58
Sức bền70
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

34

LS

34

RS

34

LW

30

LF

30

CF

30

RF

30

RW

30

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

32

LCM

33

CM

33

RCM

33

RM

32

LWB

45

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

45

LB

48

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

48

GK

14