Nathan Amanatidis55
STLMRMCAM

Nathan Amanatidis

Striker • Brisbane Roar • Isuzu UTE A League

PAC

76

SHO

52

PAS

44

DRI

61

DEF

28

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa46
Chọn vị trí56
Lực sút56
Sút vô lê39
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy48
Đá phạt44
Chuyền dài39
Chuyền ngắn45
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh47
Rê bóng62
Phản ứng42

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu39
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật56
Sức bền33
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

54

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

54

LWB

42

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

42

LB

40

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

40

GK

12