TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nathan Amanatidis
STLMRMCAMLWRW
Nathan AmanatidisEA SPORTS FC 27

NathanAmanatidis

Brisbane RoarIsuzu UTE A League

Australia20 tuổi

Striker · 181 cm · 72 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT72+17Tiềm năng

Tiền đạo

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
44
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
28
PHYThể chất
50
Tuổi
20
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng làm tường và giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 78, Tốc độ nước rút 74, Chọn vị trí 56
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 58, Kiểm soát bóng 60, Chuyền ngắn 45, Thăng bằng 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nathan Amanatidis

Mạnh nhất

Tăng tốc

78

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#3

Thăng bằng

73

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

69

Trung bình

#5

Rê bóng

62

Trung bình

#6

Kiểm soát bóng

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB50
Dứt điểm55
Sút xa46
Chọn vị trí56
Lực sút56
Sút vô lê39
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

TB44
Tạt bóng44
Độ xoáy48
Đá phạt44
Chuyền dài39
Chuyền ngắn45
Nhãn quan46

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh47
Rê bóng62
Phản ứng42

Phòng ngự

TB29
Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu39
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng29

Thể chất

TB49
Quyết liệt48
Sức bật56
Sức bền33
Sức mạnh58

Thủ môn

TB8
Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

Chính

LS

54

RS

54

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

54

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

54

LWB

42

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

42

LB

40

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

40

GK

12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€650
Phí giải phóng hợp đồng
€609.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBBrisbane Roar
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi20 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18763

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập24/1/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nathan Amanatidis?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Brisbane Roar

Nam Tae Hee
OVR68
›
POT71+3
CM

Nam Tae Hee

Brisbane Roar

€400K

Jay O'Shea
OVR68
›
POT—
CM

Jay O'Shea

Brisbane Roar

€200K

Virgiliu Postolachi
OVR66
›
POT69+3
ST

Virgiliu Postolachi

Brisbane Roar

€550K

Tom Aldred
OVR66
›
POT67+1
CB

Tom Aldred

Brisbane Roar

€275K

Georgios Vrakas
OVR65
›
POT—
CAM

Georgios Vrakas

Brisbane Roar

€350K

Marko Ilić
OVR64
›
POT65+1
ST

Marko Ilić

Brisbane Roar

€900K