Nampalys Mendy71
CDMCM

Nampalys Mendy

Center Defensive Midfielder • FC Metz • Ligue 2 BKT

PAC

55

SHO

55

PAS

68

DRI

72

DEF

71

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa61
Chọn vị trí56
Lực sút62
Sút vô lê48
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy69
Đá phạt54
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh74
Rê bóng69
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu65
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật69
Sức bền58
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

66

LWB

69

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

69

LB

69

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

69

GK

20