Jonathan Fischer71
GK

Jonathan Fischer

Goalkeeper • FC Metz • Ligue 2 BKT

DIV

71

HAN

69

KIC

70

POS

70

REF

72

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm8
Sút xa9
Chọn vị trí6
Lực sút53
Sút vô lê7
Đá phạt đền12

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy14
Đá phạt11
Chuyền dài39
Chuyền ngắn36
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng22
Kiểm soát bóng23
Điềm tĩnh35
Rê bóng22
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự5
Đánh đầu12
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt24
Sức bật66
Sức bền31
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng69
Phát bóng70
Chọn vị trí70
Phản xạ72

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

27

LF

29

CF

29

RF

29

RW

27

LAM

32

CAM

32

RAM

32

LM

30

LCM

32

CM

32

RCM

32

RM

30

LWB

24

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

24

LB

23

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

23

GK

68

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork