Nacho Vidal71
RB

Nacho Vidal

Right Back • R. Oviedo • LALIGA HYPERMOTION

PAC

71

SHO

59

PAS

67

DRI

67

DEF

67

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa57
Chọn vị trí68
Lực sút62
Sút vô lê45
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy68
Đá phạt33
Chuyền dài65
Chuyền ngắn71
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh69
Rê bóng66
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu68
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật73
Sức bền69
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

68

LWB

70

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

70

LB

71

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

71

GK

16