David Costas74
CB

David Costas

Center Back • R. Oviedo • LALIGA HYPERMOTION

PAC

67

SHO

46

PAS

66

DRI

71

DEF

74

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa44
Chọn vị trí51
Lực sút58
Sút vô lê38
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy52
Đá phạt59
Chuyền dài67
Chuyền ngắn71
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh76
Rê bóng70
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu73
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật81
Sức bền70
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

64

LWB

69

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

69

LB

69

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

69

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAerial Fortress