Nacho Martín68
CDMCM

Nacho Martín

Center Defensive Midfielder • R. Sporting • LALIGA HYPERMOTION

PAC

70

SHO

47

PAS

66

DRI

67

DEF

64

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa49
Chọn vị trí45
Lực sút59
Sút vô lê45
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy57
Đá phạt56
Chuyền dài63
Chuyền ngắn68
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh70
Rê bóng64
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu48
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật64
Sức bền79
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

63

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

63

LWB

68

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

68

LB

67

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

67

GK

15