Myles Kenlock59
LBLM

Myles Kenlock

Left Back • Barnet • EFL League Two

PAC

65

SHO

37

PAS

48

DRI

56

DEF

57

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa29
Chọn vị trí46
Lực sút39
Sút vô lê34
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy46
Đá phạt30
Chuyền dài43
Chuyền ngắn52
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh54
Rê bóng52
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu55
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật66
Sức bền61
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

52

LF

50

CF

50

RF

50

RW

52

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

53

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

53

LWB

58

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

58

LB

58

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

58

GK

15