Myles Hippolyte63
CMLMCAMLW

Myles Hippolyte

Center Midfielder • AFC Wimbledon • EFL League One

PAC

82

SHO

60

PAS

61

DRI

63

DEF

55

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa61
Chọn vị trí59
Lực sút65
Sút vô lê54
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy56
Đá phạt52
Chuyền dài62
Chuyền ngắn64
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh57
Rê bóng63
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu45
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật64
Sức bền73
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

64

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

61

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

61

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

TechnicalLong Throw