TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Myles Hippolyte
CMLMCAMLW
Myles HippolyteEA SPORTS FC 27

MylesHippolyte

AFC WimbledonEFL League One

Grenada31 tuổi

Center Midfielder · 183 cm · 74 kg · Chân trái

OVR63Chỉ số tổng
›
POT63Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
82
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
61
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
70
Tuổi
31
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 73, Tăng tốc 82, Tốc độ nước rút 82
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 63, Kiểm soát bóng 63, Nhanh nhẹn 68, Tăng tốc 82

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Myles Hippolyte

Mạnh nhất

Tăng tốc

82

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

82

Rất tốt

#3

Sức bền

73

Tốt

#4

Sức mạnh

73

Tốt

#5

Nhanh nhẹn

68

Trung bình

#6

Lực sút

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB82
Tăng tốc82
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm58
Sút xa61
Chọn vị trí59
Lực sút65
Sút vô lê54
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng57
Độ xoáy56
Đá phạt52
Chuyền dài62
Chuyền ngắn64
Nhãn quan62

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh57
Rê bóng63
Phản ứng62

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu45
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng60

Thể chất

TB68
Quyết liệt61
Sức bật64
Sức bền73
Sức mạnh73

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

62

CM

62

Chính

RCM

62

RM

64

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

61

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

61

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

TechnicalLong Throw

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€375.000

Lương / tuần
€800
Phí giải phóng hợp đồng
€656.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGrenada
CLBAFC Wimbledon
Giải đấuEFL League One
Tuổi31 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13611

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB21
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Myles Hippolyte?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại AFC Wimbledon

Alistair Smith
OVR66
›
POT67+1
CDM

Alistair Smith

AFC Wimbledon

€750K

Steve Seddon
OVR66
›
POT67+1
LB

Steve Seddon

AFC Wimbledon

€625K

Harry Cornick
OVR66
›
POT70+4
ST

Harry Cornick

AFC Wimbledon
Josef Bursik
OVR66
›
POT72+6
GK

Josef Bursik

AFC Wimbledon

€800K

Marcus Browne
OVR65
›
POT67+2
ST

Marcus Browne

AFC Wimbledon

€625K

James Tilley
OVR65
›
POT65
LB

James Tilley

AFC Wimbledon

€750K