Dan Sweeney65
CB

Dan Sweeney

Center Back • AFC Wimbledon • EFL League One

PAC

47

SHO

42

PAS

51

DRI

54

DEF

64

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa41
Chọn vị trí47
Lực sút52
Sút vô lê37
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy40
Đá phạt34
Chuyền dài56
Chuyền ngắn60
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh56
Rê bóng52
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu64
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật68
Sức bền71
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

50

LF

52

CF

52

RF

52

RW

50

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

52

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

52

LWB

58

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

58

LB

59

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

59

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

AnticipateAerial Fortress