Mykola Kovtalyuk63
ST

Mykola Kovtalyuk

Striker • FC Botoșani • SUPERLIGA

PAC

53

SHO

62

PAS

47

DRI

59

DEF

24

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa55
Chọn vị trí63
Lực sút67
Sút vô lê51
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy38
Đá phạt42
Chuyền dài37
Chuyền ngắn59
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh56
Rê bóng57
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu70
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật75
Sức bền64
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

54

LF

57

CF

57

RF

57

RW

54

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

53

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

53

LWB

40

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

40

LB

39

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

39

GK

16