TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Murphy Cooper
GK
Murphy CooperEA SPORTS FC 27

MurphyCooper

Plymouth ArgyleEFL League One

England24 tuổi

Goalkeeper · 185 cm · 75 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT72+8Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
65
HANBắt bóng
65
KICPhát bóng
61
POSChọn vị trí
62
REFPhản xạ
64
Tuổi
24
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 64, Đổ người 65, Chọn vị trí 62
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 65, Chọn vị trí 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Murphy Cooper

Mạnh nhất

Đổ người

65

Trung bình

#2

Bắt bóng

65

Trung bình

#3

Sức mạnh

64

Trung bình

#4

Phản xạ

64

Trung bình

#5

Chọn vị trí

62

Trung bình

#6

Phát bóng

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB63
Đổ người65
Bắt bóng65
Phát bóng61
Chọn vị trí62
Phản xạ64

Tốc độ

TB40
Tăng tốc44
Tốc độ nước rút36

Dứt điểm

TB15
Dứt điểm7
Sút xa7
Chọn vị trí8
Lực sút46
Sút vô lê8
Đá phạt đền12

Chuyền bóng

TB20
Tạt bóng13
Độ xoáy12
Đá phạt13
Chuyền dài26
Chuyền ngắn17
Nhãn quan38

Rê bóng

TB30
Nhanh nhẹn32
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh23
Rê bóng7
Phản ứng59

Phòng ngự

TB10
Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu12
Cắt bóng8
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng10

Thể chất

TB41
Quyết liệt20
Sức bật60
Sức bền20
Sức mạnh64

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

23

LS

23

RS

23

LW

21

LF

22

CF

22

RF

22

RW

21

LAM

22

CAM

22

RAM

22

LM

22

LCM

22

CM

22

RCM

22

RM

22

LWB

20

LDM

21

CDM

21

RDM

21

RWB

20

LB

20

LCB

21

CB

21

RCB

21

RB

20

GK

63

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Far ReachDeflector

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.100.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBPlymouth Argyle
Giải đấuEFL League One
Tuổi24 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12890

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập14/7/2026
Hợp đồng đến năm2028
Mượn từQueens Park Rangers

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Murphy Cooper?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Plymouth Argyle

Michael Baidoo
OVR69
›
POT72+3
CAM

Michael Baidoo

Plymouth Argyle
Jamie Paterson
OVR68
›
POT—
CAM

Jamie Paterson

Plymouth Argyle
Kornél Szűcs
OVR67
›
POT—
CB

Kornél Szűcs

Plymouth Argyle

€750K

Pleguezuelo
OVR67
›
POT69+2
CB

Pleguezuelo

Plymouth Argyle

€1.2M

Alex Mitchell
OVR67
›
POT71+4
CB

Alex Mitchell

Plymouth Argyle

€800K

Harvey White
OVR67
›
POT74+7
CDM

Harvey White

Plymouth Argyle

€1.2M