Muhammed Nemil53
CAMSTCM

Muhammed Nemil

Center Attacking Midfielder • FC Goa • ISL

PAC

69

SHO

41

PAS

51

DRI

55

DEF

35

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa35
Chọn vị trí51
Lực sút46
Sút vô lê40
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy40
Đá phạt42
Chuyền dài55
Chuyền ngắn56
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh54
Rê bóng51
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu40
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng43

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật55
Sức bền65
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

54

LWB

47

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

47

LB

46

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

46

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical