Moussa Diakité68
CDMCM

Moussa Diakité

Center Defensive Midfielder • Çaykur Rizespor • Trendyol Süper Lig

PAC

57

SHO

60

PAS

59

DRI

65

DEF

67

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa70
Chọn vị trí58
Lực sút74
Sút vô lê36
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy41
Đá phạt51
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh63
Rê bóng65
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu65
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật72
Sức bền73
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

58

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

58

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

62

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

62

GK

17