Cristhian Mosquera78
CBRB

Cristhian Mosquera

Center Back • Arsenal • Premier League

PAC

74

SHO

48

PAS

65

DRI

66

DEF

79

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa49
Chọn vị trí56
Lực sút65
Sút vô lê46
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy56
Đá phạt38
Chuyền dài70
Chuyền ngắn73
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh69
Rê bóng65
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu77
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật84
Sức bền79
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

55

LF

56

CF

56

RF

56

RW

55

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

58

LWB

70

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

70

LB

73

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

73

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept