Moritz Jenz74
CB

Moritz Jenz

Center Back • VfL Wolfsburg • Bundesliga 2

PAC

68

SHO

29

PAS

50

DRI

55

DEF

74

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa27
Chọn vị trí25
Lực sút38
Sút vô lê28
Đá phạt đền27

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy25
Đá phạt22
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh66
Rê bóng51
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu74
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật76
Sức bền69
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

53

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

53

LWB

66

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

66

LB

68

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

68

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAerial FortressBruiser