Morato75
CBLB

Morato

Center Back • Nott'm Forest • Premier League

PAC

53

SHO

37

PAS

57

DRI

60

DEF

75

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa28
Chọn vị trí29
Lực sút55
Sút vô lê39
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy52
Đá phạt27
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn41
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh74
Rê bóng61
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu76
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật76
Sức bền62
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

56

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

56

LWB

66

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

66

LB

68

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser

Tags

Strength