Mojmír Chytil75
ST

Mojmír Chytil

Striker • Slavia Praha • Česká Liga

PAC

73

SHO

74

PAS

56

DRI

70

DEF

29

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm77
Sút xa68
Chọn vị trí78
Lực sút74
Sút vô lê69
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy57
Đá phạt60
Chuyền dài42
Chuyền ngắn62
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh71
Rê bóng69
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu78
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng24

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật91
Sức bền74
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

67

LF

71

CF

71

RF

71

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

66

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

66

LWB

49

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

49

LB

48

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

48

GK

15