David Zima76
CB

David Zima

Center Back • Slavia Praha • Česká Liga

PAC

76

SHO

39

PAS

56

DRI

67

DEF

77

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa35
Chọn vị trí27
Lực sút64
Sút vô lê33
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy51
Đá phạt32
Chuyền dài66
Chuyền ngắn68
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh73
Rê bóng65
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự80
Đánh đầu71
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật83
Sức bền71
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

57

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

57

LWB

67

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

67

LB

69

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

69

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey