TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mohammed Salah
LBLWLM
Mohammed SalahEA SPORTS FC 27

MohammedSalah

Bengaluru FCISL

India31 tuổi

Left Back · 178 cm · 78 kg · Chân trái

OVR51Chỉ số tổng
›
POT51Tiềm năng

Hậu vệ biên

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
56
SHODứt điểm
29
PASChuyền bóng
34
DRIRê bóng
44
DEFPhòng ngự
51
PHYThể chất
61
Tuổi
31
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 63, Tăng tốc 58, Tốc độ nước rút 55
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 54, Sức mạnh 65, Quyết liệt 51

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mohammed Salah

Mạnh nhất

Sức mạnh

65

Trung bình

#2

Sức bền

63

Trung bình

#3

Tăng tốc

58

Yếu

#4

Nhanh nhẹn

57

Yếu

#5

Tốc độ nước rút

55

Yếu

#6

Ý thức phòng ngự

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB57
Tăng tốc58
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

TB30
Dứt điểm29
Sút xa31
Chọn vị trí35
Lực sút25
Sút vô lê26
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

TB33
Tạt bóng36
Độ xoáy32
Đá phạt28
Chuyền dài34
Chuyền ngắn36
Nhãn quan32

Rê bóng

TB44
Nhanh nhẹn57
Thăng bằng35
Kiểm soát bóng39
Điềm tĩnh36
Rê bóng45
Phản ứng50

Phòng ngự

TB49
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu37
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB57
Quyết liệt51
Sức bật49
Sức bền63
Sức mạnh65

Thủ môn

TB10
Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

38

LW

40

RW

40

CAM

39

LM

39

CM

39

RM

41

CDM

46

LB

49

Chính

CB

50

RB

49

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€50.000

Lương / tuần
€400
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIndia
CLBBengaluru FC
Giải đấuISL
Tuổi31 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17648

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB12
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập7/7/2024
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mohammed Salah?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bengaluru FC

Ryan Williams
OVR69
›
POT69
RW

Ryan Williams

Bengaluru FC

€1.2M

Menno Koch
OVR68
›
POT69+1
CB

Menno Koch

Bengaluru FC

€300K

Sunil Chhetri
OVR68
›
POT68
ST

Sunil Chhetri

Bengaluru FC

€0

Borja
OVR65
›
POT67+2
LM

Borja

Bengaluru FC
Aleksandar Jovanović
OVR65
›
POT—
CB

Aleksandar Jovanović

Bengaluru FC
Manuel de Iriondo
OVR64
›
POT68+4
CDM

Manuel de Iriondo

Bengaluru FC