Mohammed Khubrani66
CB

Mohammed Khubrani

Center Back • Al Khaleej • ROSHN Saudi League

PAC

46

SHO

24

PAS

40

DRI

44

DEF

68

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa16
Chọn vị trí25
Lực sút31
Sút vô lê21
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy21
Đá phạt21
Chuyền dài54
Chuyền ngắn51
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh50
Rê bóng34
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu64
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật68
Sức bền77
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

41

LS

41

RS

41

LW

38

LF

39

CF

39

RF

39

RW

38

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

43

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

43

LWB

57

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

57

LB

59

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

59

GK

16