Mohamed Touré70
ST

Mohamed Touré

Striker • Norwich • EFL Championship

PAC

89

SHO

69

PAS

57

DRI

68

DEF

33

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc88
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa63
Chọn vị trí70
Lực sút75
Sút vô lê65
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy59
Đá phạt53
Chuyền dài51
Chuyền ngắn60
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh65
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu62
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng32

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật87
Sức bền63
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

65

LWB

51

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

51

LB

49

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

49

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidEnforcer