TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mohamed Hany
RBRM
Mohamed HanyEA SPORTS FC 27

MohamedHany

Cầu thủ tự do

Egypt30 tuổi

Right Back · 180 cm · 75 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR74Chỉ số tổng
›
POT74Tiềm năng

Hậu vệ biên thiên về phòng ngự

Đã đạt đỉnh

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
67
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
73
PHYThể chất
74
Tuổi
30
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Egypt

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên thiên về phòng ngự

Bộ chỉ số thiên về mẫu hậu vệ biên phòng ngự. Còn có thể dâng cao hỗ trợ tấn công bằng những đường tạt từ biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 77, Tắc bóng đứng 74, Cắt bóng 75, Sức mạnh 64
  • Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công — Tạt bóng 73, Sức bền 77, Tăng tốc 74, Tắc bóng đứng 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mohamed Hany

Mạnh nhất

Quyết liệt

80

Rất tốt

#2

Ý thức phòng ngự

77

Tốt

#3

Sức bền

77

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#5

Cắt bóng

75

Tốt

#6

Tăng tốc

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB56
Dứt điểm41
Sút xa61
Chọn vị trí74
Lực sút64
Sút vô lê50
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng73
Độ xoáy61
Đá phạt65
Chuyền dài70
Chuyền ngắn70
Nhãn quan63

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh66
Rê bóng59
Phản ứng74

Phòng ngự

TB73
Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu69
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng74

Thể chất

TB74
Quyết liệt80
Sức bật74
Sức bền77
Sức mạnh64

Thủ môn

TB11
Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí5
Phản xạ15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.600.000

Lương / tuần
€15.500
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEgypt
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi30 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mohamed Hany?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RB, chỉ số gần Mohamed Hany

DD
OVR75
›
POT76
CB

Duirval Diniz

Santos

€5M

So sánh
Andy Nájar
OVR75
›
POT75
RB

Andy Nájar

Nashville SC

€2.9M

So sánh
Lukas Kübler
OVR75
›
POT75
RB

Lukas Kübler

SC Freiburg

€2.9M

So sánh
Phillipp Mwene
OVR75
›
POT76
LB

Phillipp Mwene

1. FSV Mainz 05

€4.4M

So sánh
JA
OVR75
›
POT77
RB

Jesus Andradaldo

Mirassol

€5.5M

So sánh
Mërgim Vojvoda
OVR76
›
POT76
RB

Mërgim Vojvoda

Udinese

€5.5M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Egypt

Mohamed Salah
OVR87
›
POT91
RM

Mohamed Salah

Trabzonspor

€60M

Omar Marmoush
OVR82
›
POT84+2
LW

Omar Marmoush

Manchester City

€37M

Ahmed Hegazi
OVR75
›
POT
CB

Ahmed Hegazi

Neom
Emam Ashour
OVR75
›
POT81+6
CAM

Emam Ashour

Cầu thủ tự do

€8M

Trezeguet
OVR75
›
POT78
LM

Trezeguet

Al Riyadh

€6M

Zizo
OVR74
›
POT74
RW

Zizo

Cầu thủ tự do

€4.1M