TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Miyabi Moriya
LBRB
Miyabi MoriyaEA SPORTS FC 27

MiyabiMoriya

Utah RoyalsNWSL

Japan30 tuổi

Left Back · 164 cm · 54 kg · Chân phải

OVR72Chỉ số tổng
›
POT72Tiềm năng

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
77
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
71
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
66
PHYThể chất
55
Tuổi
30
Chiều cao
164 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Bộ chỉ số thiên về mẫu hậu vệ biên hỗ trợ tấn công. Đồng thời có nền tảng chuyền ngắn để tham gia triển khai từ phía sau.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công — Tạt bóng 72, Sức bền 77, Tăng tốc 75, Tắc bóng đứng 70
  • Hậu vệ biên hỗ trợ triển khai bóng — Chuyền ngắn 75, Kiểm soát bóng 75, Ý thức phòng ngự 66, Điềm tĩnh 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Miyabi Moriya

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

79

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

79

Tốt

#3

Thăng bằng

77

Tốt

#4

Sức bền

77

Tốt

#5

Tăng tốc

75

Tốt

#6

Chuyền ngắn

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm53
Sút xa70
Chọn vị trí65
Lực sút70
Sút vô lê43
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

TB70
Tạt bóng72
Độ xoáy74
Đá phạt69
Chuyền dài69
Chuyền ngắn75
Nhãn quan62

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn79
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh59
Rê bóng70
Phản ứng65

Phòng ngự

TB65
Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu62
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng70

Thể chất

TB59
Quyết liệt54
Sức bật60
Sức bền77
Sức mạnh43

Thủ môn

TB11
Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

—

Lương / tuần
—
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchJapan
CLBUtah Royals
Giải đấuNWSL
Tuổi30 tuổi
Chiều cao164 cm
Cân nặng54 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4086

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập1/1/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Miyabi Moriya?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Utah Royals

Mina Tanaka
OVR79
›
POT81+2
CAM

Mina Tanaka

Utah Royals

€90K

Cloé Lacasse
OVR79
›
POT81+2
LM

Cloé Lacasse

Utah Royals

€120K

Kate Del Fava
OVR78
›
POT80+2
CB

Kate Del Fava

Utah Royals

€80K

Tatumn Milazzo
OVR78
›
POT81+3
LB

Tatumn Milazzo

Utah Royals

€110K

Ana Tejada
OVR78
›
POT85+7
CDM

Ana Tejada

Utah Royals

€210K

Kaleigh Riehl
OVR77
›
POT78+1
CB

Kaleigh Riehl

Utah Royals

€120K