Mithat Pala66
RBLBCDM

Mithat Pala

Right Back • Çaykur Rizespor • Trendyol Süper Lig

PAC

74

SHO

52

PAS

63

DRI

65

DEF

60

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa52
Chọn vị trí54
Lực sút64
Sút vô lê52
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy60
Đá phạt50
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh58
Rê bóng64
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu53
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật72
Sức bền83
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

64

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

64

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

64

GK

15