TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mithat Pala
RBLBCDM
Mithat PalaEA SPORTS FC 27

MithatPala

Çaykur RizesporTrendyol Süper Lig

Turkey26 tuổi

Right Back · 172 cm · 68 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT71+5Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
64
Tuổi
26
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng liên kết lối chơi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 83, Tăng tốc 75, Tốc độ nước rút 74
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 67, Kiểm soát bóng 62, Nhãn quan 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mithat Pala

Mạnh nhất

Sức bền

83

Rất tốt

#2

Thăng bằng

80

Rất tốt

#3

Tăng tốc

75

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

75

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#6

Sức bật

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm47
Sút xa52
Chọn vị trí54
Lực sút64
Sút vô lê52
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng58
Độ xoáy60
Đá phạt50
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan64

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh58
Rê bóng64
Phản ứng62

Phòng ngự

TB59
Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu53
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB68
Quyết liệt58
Sức bật72
Sức bền83
Sức mạnh57

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

64

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

64

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

64

Chính

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.000.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.900.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchTurkey
CLBÇaykur Rizespor
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi26 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10315

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB54
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập4/1/2020
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mithat Pala?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Çaykur Rizespor

Casper Højer
OVR73
›
POT—
LB

Casper Højer

Çaykur Rizespor

€1M

Yahia Fofana
OVR72
›
POT77+5
GK

Yahia Fofana

Çaykur Rizespor

€5M

Qazim Laçi
OVR71
›
POT75+4
CM

Qazim Laçi

Çaykur Rizespor

€2.8M

Ali Sowe
OVR70
›
POT74+4
ST

Ali Sowe

Çaykur Rizespor

€1.5M

Ibrahim Olawoyin
OVR70
›
POT70
CM

Ibrahim Olawoyin

Çaykur Rizespor

€2.2M

Modibo Sagnan
OVR70
›
POT73+3
CB

Modibo Sagnan

Çaykur Rizespor

€2M