Mirko Topić70
CDMCM

Mirko Topić

Center Defensive Midfielder • Norwich • EFL Championship

PAC

65

SHO

48

PAS

61

DRI

61

DEF

70

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa44
Chọn vị trí60
Lực sút68
Sút vô lê34
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy48
Đá phạt43
Chuyền dài64
Chuyền ngắn71
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh61
Rê bóng58
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu61
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật76
Sức bền67
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

59

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

62

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

62

LWB

68

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

68

LB

68

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

68

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyInterceptAnticipateAerial Fortress