Ming Tian64
RBRM

Ming Tian

Right Back • Wuhan Three Towns • CSL

PAC

84

SHO

35

PAS

54

DRI

61

DEF

56

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa38
Chọn vị trí58
Lực sút37
Sút vô lê32
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy49
Đá phạt37
Chuyền dài51
Chuyền ngắn55
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh57
Rê bóng57
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu55
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật75
Sức bền88
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

58

LF

56

CF

56

RF

56

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

64

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

64

LB

63

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

63

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassQuick Step