Min Zixi48
CMCDM

Min Zixi

Center Midfielder • Wuhan Three Towns • CSL

PAC

61

SHO

39

PAS

43

DRI

51

DEF

42

PHY

44

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa37
Chọn vị trí52
Lực sút52
Sút vô lê31
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy32
Đá phạt28
Chuyền dài47
Chuyền ngắn50
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh40
Rê bóng46
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu46
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng41

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật35
Sức bền61
Sức mạnh33

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

47

LF

47

CF

47

RF

47

RW

47

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

48

LWB

47

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

47

LB

47

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

47

GK

13