Mikkel Fischer64
CB

Mikkel Fischer

Center Back • Lyngby BK • Metropolitan Division

PAC

65

SHO

27

PAS

45

DRI

56

DEF

64

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa22
Chọn vị trí24
Lực sút38
Sút vô lê25
Đá phạt đền28

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy24
Đá phạt26
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh56
Rê bóng53
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu59
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật69
Sức bền50
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

44

LF

43

CF

43

RF

43

RW

44

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

46

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

46

LWB

56

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

56

LB

57

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

57

GK

15