Mikel Merino83
CMSTCAM

Mikel Merino

Center Midfielder • Arsenal • Premier League

PAC

51

SHO

79

PAS

80

DRI

79

DEF

81

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm80
Sút xa76
Chọn vị trí81
Lực sút85
Sút vô lê71
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy80
Đá phạt69
Chuyền dài80
Chuyền ngắn84
Nhãn quan81

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng83
Điềm tĩnh81
Rê bóng81
Phản ứng84

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu87
Cắt bóng83
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng82

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật88
Sức bền77
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

80

LS

80

RS

80

LW

79

LF

80

CF

80

RF

80

RW

79

LAM

80

CAM

80

RAM

80

LM

79

LCM

82

CM

82

RCM

82

RM

79

LWB

79

LDM

82

CDM

82

RDM

82

RWB

79

LB

79

LCB

81

CB

81

RCB

81

RB

79

GK

20

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotPrecision HeaderAerial FortressRelentless