Mikael Uhre68
STCAM

Mikael Uhre

Striker • FC Midtjylland • Metropolitan Division

PAC

71

SHO

68

PAS

56

DRI

65

DEF

37

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa65
Chọn vị trí68
Lực sút71
Sút vô lê64
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy52
Đá phạt43
Chuyền dài54
Chuyền ngắn60
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh66
Rê bóng64
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu65
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật81
Sức bền70
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

68

LF

70

CF

70

RF

70

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

67

LWB

54

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

54

LB

52

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

52

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid