Rasmus Kristensen79
RBCBRM

Rasmus Kristensen

Right Back • FC Midtjylland • Metropolitan Division

PAC

68

SHO

67

PAS

70

DRI

72

DEF

79

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa67
Chọn vị trí71
Lực sút75
Sút vô lê59
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy66
Đá phạt56
Chuyền dài67
Chuyền ngắn72
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh74
Rê bóng72
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự80
Đánh đầu78
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật83
Sức bền79
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

71

LF

71

CF

71

RF

71

RW

71

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

72

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

72

LWB

77

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

77

LB

77

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

77

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RelentlessBruiser