Miguel Gutiérrez80
LBLM

Miguel Gutiérrez

Left Back • Leverkusen • Bundesliga

PAC

79

SHO

71

PAS

79

DRI

78

DEF

76

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa66
Chọn vị trí80
Lực sút76
Sút vô lê60
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng81
Độ xoáy83
Đá phạt45
Chuyền dài76
Chuyền ngắn82
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh75
Rê bóng76
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu68
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật76
Sức bền73
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

76

LS

76

RS

76

LW

80

LF

79

CF

79

RF

79

RW

80

LAM

80

CAM

80

RAM

80

LM

81

LCM

80

CM

80

RCM

80

RM

81

LWB

80

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

80

LB

79

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

79

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Low Driven Shot