Miguel Ángel Merentiel76
ST

Miguel Ángel Merentiel

Striker • Boca Juniors • LPF

PAC

77

SHO

75

PAS

61

DRI

73

DEF

37

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm77
Sút xa73
Chọn vị trí81
Lực sút78
Sút vô lê67
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy46
Đá phạt59
Chuyền dài65
Chuyền ngắn75
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh77
Rê bóng71
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu71
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật78
Sức bền74
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

76

LS

76

RS

76

LW

70

LF

75

CF

75

RF

75

RW

70

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

69

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

69

LWB

52

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

52

LB

50

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

50

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotFirst TouchQuick Step