Michael Ihiekwe66
CB

Michael Ihiekwe

Center Back • Blackpool • EFL League One

PAC

53

SHO

36

PAS

43

DRI

51

DEF

66

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa31
Chọn vị trí32
Lực sút42
Sút vô lê33
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy31
Đá phạt29
Chuyền dài45
Chuyền ngắn53
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh60
Rê bóng45
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu65
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật73
Sức bền67
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

47

LF

47

CF

47

RF

47

RW

47

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

49

LWB

60

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

60

LB

62

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

62

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header